堆 (duī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đống, tích tụ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一堆 (yī duī), 堆雪人 (duī xuě rén), 土堆 (tǔ duī).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 堆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 堆 (duī) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
堆 có nghĩa là Đống, tích tụ.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 堆 thuộc mức trung cấp.
堆 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và chữ 隹 (chim đuôi ngắn) ở bên phải. Chữ 隹 vừa biểu âm (duī) vừa gợi ý nghĩa: chim thường tụ tập thành đàn, tạo thành đống. Ghép lại, 堆 chỉ việc đất hay vật gì đó chất cao lên thành đống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (隹) đang đứng trên một đống đất (土) nhô lên, tạo thành một đống nhỏ.
桌上有一堆书。
zhuō shàng yǒu yī duī shū
Có một chồng sách trên bàn.
孩子们在外面堆雪人。
hái zi men zài wài miàn duī xuě rén
Lũ trẻ đang đắp người tuyết ở bên ngoài.
前面有一个小土堆。
qián miàn yǒu yí gè xiǎo tǔ duī
Phía trước có một gò đất nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 堆 gồm bộ 土 (đất) và chữ 隹 (chim). Bộ 土 chỉ chất liệu hoặc nơi chốn, còn 隹 gợi ý sự tụ tập (chim thường tụ thành đàn). Sự kết hợp này thể hiện ý 'chất đất thành đống' hoặc 'tích tụ lại thành đống'.