跌 (diē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngã, rơi, giảm xuống". Nó có 12 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 跌倒 (diē dǎo), 跌落 (diē luò), 跌破 (diē pò).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 跌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 跌 (diē) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
跌 có nghĩa là Ngã, rơi, giảm xuống.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 跌 thuộc mức trung cấp.
Chữ 跌 gồm bộ 足 (bàn chân) ở bên trái và 失 (mất, đánh mất) ở bên phải. Bộ 足 gợi ý liên quan đến việc di chuyển, còn 失 mang nghĩa 'mất' – khi bạn mất thăng bằng ở chân, bạn sẽ ngã. Đây là một chữ hội ý, kết hợp hình ảnh bàn chân và sự mất kiểm soát để diễn tả hành động ngã.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đi, bỗng nhiên chân (足) trượt và mất (失) đà, ngã lộn nhào xuống đất.
他在路上跌倒了。
tā zài lù shàng diē dǎo le
Anh ấy bị ngã trên đường.
苹果从树上跌落。
píng guǒ cóng shù shàng diē luò
Quả táo rơi từ trên cây xuống.
他的膝盖跌破了。
tā de xī gài diē pò le
Đầu gối của anh ấy bị trầy xước do ngã.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 跌 gồm bộ 足 (bàn chân) và 失 (mất, thất lạc). Bộ 足 cho biết chữ này liên quan đến chân, còn 失 mang ý nghĩa mất kiểm soát. Khi kết hợp, chúng diễn tả việc chân mất thăng bằng dẫn đến ngã. Cách cấu tạo này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến nghĩa 'ngã'.