钓 (diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Câu (cá)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钓鱼 (diào yú), 钓竿 (diào gān), 鱼钓 (yú diào).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钓 (diào) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钓 có nghĩa là Câu (cá).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 钓 thuộc mức trung cấp.
钓 gồm bộ 钅 (kim loại) và chữ 勺 (muôi, thìa). Hình dạng ban đầu mô tả một chiếc cần câu có dây và lưỡi câu làm từ kim loại. Bộ 钅 cho biết vật liệu, còn 勺 gợi tả hình dáng cong của lưỡi câu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc cần câu bằng kim loại (钅) có đầu cong như cái muôi (勺) để câu cá.
我们周末去钓鱼吧。
wǒ men zhōu mò qù diào yú ba
Cuối tuần chúng ta hãy đi câu cá nhé.
他买了一根新钓竿。
tā mǎi le yī gēn xīn diào gān
Anh ấy đã mua một chiếc cần câu mới.
鱼钓一定要锋利。
yú diào yí dìng yào fēng lì
Lưỡi câu nhất định phải sắc bén.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钓 gồm bộ 钅 (kim loại) và chữ 勺 (muôi). Bộ 钅 cho biết đồ vật làm từ kim loại, còn 勺 gợi hình dáng cong của lưỡi câu. Kết hợp lại, nó chỉ hành động dùng dụng cụ kim loại có móc để bắt cá.