淀 (diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đọng lại, lắng xuống, tinh bột". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 淀粉 (diàn fěn), 沉淀 (chén diàn), 海淀 (hǎi diàn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 淀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 淀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 淀 (diàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
淀 có nghĩa là Đọng lại, lắng xuống, tinh bột.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 淀 thuộc mức trung cấp.
淀 (diàn) gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và phần 定 (dìng, ổn định) ở bên phải. Ý nghĩa ban đầu là nước lắng đọng, các chất cặn lắng xuống đáy, tạo thành một lớp bùn hoặc tinh bột. Theo thời gian, nó cũng được dùng để chỉ tinh bột, vì tinh bột thường lắng xuống khi ngâm trong nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hồ nước lặng (氵) và ổn định (定), các hạt bột mịn từ từ chìm xuống đáy, tạo thành một lớp trắng mịn – đó là tinh bột (淀粉).
土豆里含有大量淀粉。
tǔ dòu lǐ hán yǒu dà liàng diàn fěn
Trong khoai tây chứa một lượng lớn tinh bột.
杯底有一些白色沉淀。
bēi dǐ yǒu yī xiē bái sè chén diàn
Dưới đáy cốc có một ít kết tủa trắng.
他在北京海淀区工作。
tā zài běi jīng hǎi diàn qū gōng zuò
Anh ấy làm việc ở quận Hải Điền, Bắc Kinh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 淀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 淀 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 定 (định) mang ý nghĩa ổn định, đứng yên. Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh nước đứng yên, để cho các chất cặn lắng xuống đáy, tạo thành lớp trầm tích. Điều này giải thích vì sao 淀 có nghĩa là 'lắng đọng' và từ đó phát triển thành nghĩa 'tinh bột'.