蹬 (dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạp, dẫm". Nó có 19 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蹬自行车 (dēng zì xíng chē), 蹬腿 (dēng tuǐ), 蹬掉 (dēng diào).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蹬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蹬 (dēng) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蹬 có nghĩa là đạp, dẫm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 蹬 thuộc mức trung cấp.
蹬 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và 登 (trèo lên) ở bên phải. 登 vừa chỉ âm vừa gợi ý hành động dùng chân đạp để trèo lên cao. Hình ảnh ban đầu là bàn chân (足) kết hợp với hành động leo trèo (登), thể hiện việc dùng lực từ chân để đẩy hoặc trèo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đạp xe đạp lên dốc, mỗi lần đạp chân (足) xuống là một lần bạn 'trèo lên' (登) một bậc.
我每天蹬自行车上学。
wǒ měi tiān dēng zì xíng chē shàng xué
Tôi đạp xe đi học mỗi ngày.
游泳时,我们需要用力蹬腿才能产生足够的动力。
yóu yǒng shí , wǒ men xū yào yòng lì dēng tuǐ cái néng chǎn shēng zú gòu de dòng lì 。
Khi bơi, chúng ta cần dùng lực đạp chân mới tạo ra đủ động lực.
他把鞋子蹬掉了。
tā bǎ xié zi dēng diào le
Anh ấy đã đạp văng đôi giày ra.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蹬 gồm bộ 足 (chân) bên trái và 登 (trèo lên) bên phải. Bộ 足 chỉ rõ hành động liên quan đến chân, còn 登 vừa cho biết âm đọc vừa gợi ý hành động đạp để trèo lên, tạo nên nghĩa 'đạp, dẫm'.