登 (dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Leo, lên, đăng.". Nó có 12 nét, bộ thủ là 癶, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 登山 (dēng shān), 登记 (dēng jì), 登机 (dēng jī).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 登 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 登 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 登 (dēng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 癶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
登 có nghĩa là Leo, lên, đăng..
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 登 thuộc mức trung cấp.
登 gồm bộ 癶 (hai chân bước lên) ở trên và 豆 (một cái trống hoặc đài cao) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người đang bước lên một cái đài hoặc bệ cao, mang ý nghĩa 'leo lên' hoặc 'trèo lên'. Qua thời gian, nó được mở rộng để chỉ việc 'đăng ký' hoặc 'lên' trong nhiều ngữ cảnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai chân (癶) đang bước lên một cái trống (豆) để leo lên đỉnh núi – đó là '登' (leo lên).
我们周末去登山吧。
wǒ men zhōu mò qù dēng shān ba
Cuối tuần chúng ta hãy đi leo núi nhé.
请在这里登记名字。
qǐng zài zhè lǐ dēng jì míng zì
Vui lòng đăng ký tên tại đây.
乘客正在登机。
chéng kè zhèng zài dēng jī
Hành khách đang lên máy bay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 登 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
登 gồm bộ 癶 (hai chân hướng lên) và 豆 (trống/đài). Bộ 癶 tượng trưng cho hành động bước lên, còn 豆 là vật cao để bước lên. Vì vậy, chữ này mang nghĩa 'leo lên' hoặc 'trèo lên' từ hình ảnh đó.