Hanzi Writer

Cách viết 癸 (guǐ) — ý nghĩa “Quý (can thứ 10 trong Thiên can)”

guǐ 9 nét Bộ thủ: 癶

癸 (guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quý (can thứ 10 trong Thiên can)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 癶.

Đánh giá 3.6/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 癸卯 (guǐ mǎo), 天干 (tiān gān), 癸水 (guǐ shuǐ).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 癸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 癸 - guǐ

Luyện viết 癸 (guǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癸 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (guǐ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Quý (can thứ 10 trong Thiên can).

Hán tự
Pinyinguǐ (gui)
Ý nghĩaQuý (can thứ 10 trong Thiên can)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó3.6/5

癸 là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh hai sợi dây hoặc hai cành cây giao nhau, tượng trưng cho sự khởi đầu và sự sinh sôi. Trong lịch sử, nó được dùng để chỉ vị trí thứ 10 trong Thiên can, mang ý nghĩa về sự kết thúc và chuẩn bị cho một chu kỳ mới.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai cành cây khô giao nhau trên mặt đất, báo hiệu mùa đông sắp kết thúc và mùa xuân đang đến, giống như vị trí cuối cùng của Thiên can trước khi bắt đầu lại từ Giáp.

guǐ mǎo
Quý Mão (năm hoặc ngày)
tiān gān
Thiên can
guǐ shuǐ
Quý Thủy (một khái niệm trong ngũ hành).

今年是癸卯年。

jīn nián shì guǐ mǎo nián

Năm nay là năm Quý Mão.

癸是天干之一。

guǐ shì tiān gān zhī yī

Quý là một trong mười Thiên can.

癸水在五行中属水。

guǐ shuǐ zài wǔ xíng zhōng shǔ shuǐ

Quý Thủy thuộc hành Thủy trong ngũ hành.

Luyện tập thứ tự nét cho 癸 - guǐ

Luyện viết 癸 (guǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癸 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 癸

Chữ 癸 gồm bộ 癶 (bộ 'bước đi') ở trên, tượng trưng cho sự chuyển động, và phần dưới là 天 (trời) kết hợp với 一 (một), tạo thành hình ảnh 'bước đi trên trời'. Điều này phản ánh ý nghĩa của Thiên can, là sự vận hành của thời gian và vũ trụ.

Hán tự có bộ thủ 癶

Hán tự 9 nét khác