盗 (dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trộm / Cướp". Nó có 11 nét, bộ thủ là 皿, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 强盗 (qiáng dào), 盗用 (dào yòng), 防盗 (fáng dào).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 盗 (dào) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 皿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
盗 có nghĩa là Trộm / Cướp.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 盗 thuộc mức trung cấp.
盗 là dạng rút gọn của 盜, kết hợp từ 次 (nước miếng, ham muốn) và 皿 (bát đựng thức ăn). Hình ảnh ban đầu mô tả một người nhìn thấy thức ăn trong bát mà chảy nước miếng, nảy sinh ý định lấy trộm. Theo thời gian, bộ 次 được giản lược thành 次 với ý nghĩa 'tham lam', và toàn bộ chữ biểu thị hành động lấy cắp đồ của người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tên trộm (盗) đang rình mò, thấy bát cơm (皿) trên bàn, nước miếng (次) chảy dài vì thèm thuồng, rồi lén lút bưng đi.
警察抓住了那个强盗。
jǐng chá zhuā zhù le nà ge qiáng dào
Cảnh sát đã bắt được tên cướp đó.
不要盗用别人的账号。
bú yào dào yòng bié rén de zhàng hào
Đừng đánh cắp tài khoản của người khác.
这扇防盗门很安全。
zhè shàn fáng dào mén hěn ān quán
Cánh cửa chống trộm này rất an toàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 盗 gồm hai phần: bên trên là 次 (thứ, nhưng ở đây mang ý nghĩa 'ham muốn, nước miếng'), bên dưới là 皿 (bát, chén). Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh một người nhìn thấy thức ăn trong bát mà chảy nước miếng, từ đó nảy sinh lòng tham và ý định trộm cắp. Vì vậy, chữ 盗 mang nghĩa là 'trộm cắp' – hành động lấy đi thứ không phải của mình.