翠 (cuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màu xanh lục, màu ngọc bích". Nó có 14 nét, bộ thủ là 羽, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 翠绿 (cuì lǜ), 翡翠 (fěi cuì), 翠鸟 (cuì niǎo).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 翠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 翠 (cuì) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羽 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
翠 có nghĩa là Màu xanh lục, màu ngọc bích.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 翠 thuộc mức trung cấp.
翠 gồm bộ 羽 (lông vũ) ở trên và 卒 (tốt, lính) ở dưới. Ban đầu, 翠 chỉ loài chim bói cá có bộ lông xanh biếc rất đẹp. Người xưa quan sát thấy màu lông của loài chim này rực rỡ, nên dùng chữ này để chỉ màu xanh lục tươi sáng, đặc biệt là màu ngọc bích.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chim bói cá đậu trên cành cây, bộ lông xanh biếc (翠) lấp lánh dưới ánh nắng, còn dưới gốc cây là một người lính (卒) đang ngước nhìn lên trầm trồ.
草地一片翠绿。
cǎo dì yī piàn cuì lǜ
Bãi cỏ một màu xanh mướt.
她戴着翡翠项链。
tā dài zhe fěi cuì xiàng liàn
Cô ấy đang đeo dây chuyền phỉ thúy.
树上有一只翠鸟。
shù shàng yǒu yī zhī cuì niǎo
Trên cây có một con chim bói cá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
翠 gồm bộ 羽 (lông vũ) ở trên tượng trưng cho chim, và 卒 (lính) ở dưới. Sự kết hợp này gợi nhớ đến loài chim bói cá có bộ lông xanh đẹp. Vì vậy, 翠 mang nghĩa màu xanh lục tươi sáng, thường dùng để miêu tả màu sắc của ngọc bích hoặc lá cây non.