擡 (tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngẩng, nhấc, khiêng". Nó có 17 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 擡头 (tái tóu), 擡手 (tái shǒu), 擡桌子 (tái zhuō zi).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 擡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 擡 (tái) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
擡 có nghĩa là Ngẩng, nhấc, khiêng.
擡 là sự kết hợp giữa bộ thủ 扌 (tay) và phần còn lại 臺 (đài, bệ). Ban đầu, chữ này miêu tả hành động dùng tay nâng một vật nặng lên, giống như khiêng một cái đài hay bệ đá. Phần 臺 không chỉ cho âm mà còn gợi ý về độ cao, vì đài thường được đặt ở vị trí cao.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng cả hai tay (扌) để nâng một cái đài (臺) nặng lên, giống như khiêng một chiếc bàn đá khổng lồ.
请大家擡头看黑板。
qǐng dà jiā tái tóu kàn hēi bǎn
Mọi người vui lòng ngẩng đầu nhìn lên bảng.
他擡手打了个招呼。
tā tái shǒu dǎ le gè zhāo hū
Anh ấy giơ tay chào một tiếng.
我们一起擡桌子吧。
wǒ men yì qǐ tái zhuō zi ba
Chúng ta cùng khiêng bàn nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 擡 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và phần 臺 (đài) ở bên phải. Bộ thủ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 臺 gợi ý vật được nâng lên có kích thước lớn và nặng, như một cái đài. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nâng, nhấc, khiêng'.