瀛 (yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biển lớn, đại dương". Nó có 19 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瀛海 (yíng hǎi), 寰瀛 (huán yíng), 瀛洲 (yíng zhōu).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瀛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瀛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瀛 (yíng) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瀛 có nghĩa là Biển lớn, đại dương.
瀛 gồm bộ 氵 (thủy, nước) và phần 嬴 (doanh) biểu thị âm đọc. 嬴 là họ của Tần Thủy Hoàng, đồng thời mang nghĩa 'thừa tràn, đầy', gợi ý nước tràn lan thành biển lớn. Chữ này xuất hiện từ thời cổ, dùng để chỉ biển khơi mênh mông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua họ 嬴 đứng bên bờ biển, nước tràn đầy (氵) đến tận chân trời, tạo nên đại dương bao la – đó là 瀛.
瀛海是一片汪洋。
yíng hǎi shì yī piàn wāng yáng
Biển khơi là một vùng nước mênh mông.
他的名声传遍寰瀛。
tā de míng shēng chuán biàn huán yíng
Danh tiếng của anh ấy vang khắp thế gian.
传说中有瀛洲仙岛。
chuán shuō zhōng yǒu yíng zhōu xiān dǎo
Truyền thuyết kể rằng có đảo tiên Doanh Châu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瀛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瀛 gồm bộ 氵 (nước) bên trái, thể hiện ý nghĩa liên quan đến nước. Bên phải là 嬴, vừa cho âm đọc 'yíng', vừa gợi ý sự đầy đặn, thừa tràn. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh nước tràn lan, mênh mông như biển cả.