Hanzi Writer

Cách viết 擢 (zhuó) — ý nghĩa “Rút ra, đề bạt”

zhuó 17 nét Bộ thủ: 扌

擢 (zhuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rút ra, đề bạt". Nó có 17 nét, bộ thủ là 扌.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 擢升 (zhuó shēng), 擢拔 (zhuó bá), 擢用 (zhuó yòng).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 擢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 擢 - zhuó

Luyện viết 擢 (zhuó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhuó) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Rút ra, đề bạt.

Hán tự
Pinyinzhuó (zhuo)
Ý nghĩaRút ra, đề bạt
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

擢 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải là 翟 (trĩ - loài chim trĩ). Ban đầu, chữ này mô tả hành động dùng tay nhổ lông của chim trĩ, từ đó chuyển nghĩa thành 'rút ra' hoặc 'nhổ lên'. Về sau, nghĩa được mở rộng thành 'đề bạt' - nâng ai đó lên vị trí cao hơn, giống như nhổ một cái cây lên khỏi mặt đất.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nhổ một cây lông chim trĩ (翟) lên khỏi mặt đất - đó là hành động 'rút ra' (擢), và khi bạn 'rút' ai đó lên vị trí cao hơn trong công việc, bạn đang 'đề bạt' họ.

zhuó shēng
Thăng chức, đề bạt
zhuó bá
Đề bạt, tuyển chọn
zhuó yòng
Đề bạt và sử dụng

他被擢升为经理。

tā bèi zhuó shēng wèi jīng lǐ

Anh ấy được thăng chức làm giám đốc.

校长擢拔了新老师。

xiào zhǎng zhuó bá le xīn lǎo shī

Hiệu trưởng đã đề bạt giáo viên mới.

公司擢用了不少人才。

gōng sī zhuó yòng le bù shǎo rén cái

Công ty đã đề bạt không ít nhân tài.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhuó 17
juē 15
chēng 15
sā / sǎ 15
Luyện tập thứ tự nét cho 擢 - zhuó

Luyện viết 擢 (zhuó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 擢

Chữ 擢 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 翟 (chim trĩ). Bộ 扌 cho thấy hành động dùng tay, còn 翟 gợi ý về việc nhổ lông chim. Kết hợp lại, chữ này mô tả hành động dùng tay rút hoặc nhổ một vật gì đó lên. Nghĩa gốc là 'nhổ lông chim', sau đó chuyển thành 'rút ra' và cuối cùng là 'đề bạt' - nâng ai đó lên vị trí cao hơn.

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 17 nét khác