Hanzi Writer

Cách viết 垂 (chuí) — ý nghĩa “Rủ xuống, treo, để lại”

chuí Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 土

垂 (chuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rủ xuống, treo, để lại". Nó có 8 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 垂直 (chuí zhí), 垂钓 (chuí diào), 垂头丧气 (chuí tóu sàng qì).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 垂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 垂 - chuí

Luyện viết 垂 (chuí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chuí) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Rủ xuống, treo, để lại.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchuí (chui)
Ý nghĩaRủ xuống, treo, để lại
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.4/5

垂 ban đầu là hình ảnh một cành cây trĩu quả rủ xuống đất, với chữ 土 ở dưới tượng trưng cho mặt đất. Qua thời gian, nó trở thành biểu tượng của sự rủ xuống, treo lủng lẳng và lan rộng nghĩa là 'để lại' (như để lại tiếng thơm).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cành táo chín nặng trĩu, rủ xuống chạm đất (土), tạo thành hình chữ 垂—cành cây cong xuống với quả nặng ở cuối.

chuí zhí
Thẳng đứng, vuông góc
chuí diào
Câu cá
chuí tóu sàng qì
Ủ rũ, nản chí, thất vọng

这条线是垂直的。

zhè tiáo xiàn shì chuí zhí de

Đường kẻ này là đường thẳng đứng.

他喜欢在湖边垂钓。

tā xǐ huān zài hú biān chuí diào

Anh ấy thích câu cá bên hồ.

他垂头丧气地走开了。

tā chuí tóu sàng qì dì zǒu kāi le

Anh ấy ủ rũ bỏ đi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chuí 8
zài 6
wéi / xū 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 垂 - chuí

Luyện viết 垂 (chuí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 垂

垂 gồm phần trên là hình ảnh cành cây cong với quả nặng (giống chữ 千 biến thể), và phần dưới là 土 (đất). Sự kết hợp này gợi tả cảnh vật rủ xuống chạm đất, từ đó mang nghĩa 'rủ, treo'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 8 nét khác