Hanzi Writer

Cách viết 钞 (chāo) — ý nghĩa “Tiền giấy”

chāo Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 钅

钞 (chāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiền giấy". Nó có 9 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钞票 (chāo piào), 现钞 (xiàn chāo), 验钞 (yàn chāo).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 钞 - chāo

Luyện viết 钞 (chāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钞 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chāo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tiền giấy.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchāo (chao)
Ý nghĩaTiền giấy
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4/5

钞 (chāo) là chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 钅 (kim loại) và chữ 少 (shǎo, ít). Bộ 钅 cho thấy liên quan đến kim loại, còn 少 gợi ý âm đọc và ý nghĩa 'ít' – ban đầu chỉ tiền xu bằng kim loại, sau này chuyển sang nghĩa tiền giấy.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tờ tiền giấy mỏng manh, chỉ có một chút (少) kim loại (钅) bên trong, vì vậy nó không nặng như tiền xu.

chāo piào
Tờ tiền
xiàn chāo
Tiền mặt (tiền giấy)
yàn chāo
Kiểm tra tiền giả

钱包里有很多钞票。

qián bāo lǐ yǒu hěn duō chāo piào

Trong ví có rất nhiều tiền giấy.

我手里没有现钞。

wǒ shǒu lǐ méi yǒu xiàn chāo

Tôi không có tiền mặt trong tay.

商店里有验钞机。

shāng diàn lǐ yǒu yàn chāo jī

Trong cửa hàng có máy kiểm tra tiền giả.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chāo 9
zhēn 7
dīng / dìng 7
zhāo 7
Luyện tập thứ tự nét cho 钞 - chāo

Luyện viết 钞 (chāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钞 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 钞

Chữ 钞 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 少 (ít) bên phải. Bộ 钅 cho thấy nguồn gốc từ tiền kim loại, còn 少 vừa cho âm đọc (chāo) vừa gợi ý 'ít' – vì tiền giấy nhẹ và mỏng hơn tiền xu, nên 'ít kim loại' hơn.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 9 nét khác