阐 (chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giải thích / Làm sáng tỏ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 门, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阐述 (chǎn shù), 阐明 (chǎn míng), 阐发 (chǎn fā).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阐 (chǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阐 có nghĩa là Giải thích / Làm sáng tỏ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 阐 thuộc mức trung cấp.
阐 gồm bộ 门 (cổng) bên ngoài và chữ 单 (đơn) bên trong. 单 có nghĩa là 'một mình' hoặc 'đơn giản', kết hợp với 门 tạo thành hình ảnh 'mở cổng để làm cho một điều gì đó trở nên đơn giản, rõ ràng'. Ý nghĩa gốc là 'mở ra, làm sáng tỏ', sau đó chuyển thành 'giải thích, trình bày'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang mở một cánh cổng (门) để bước vào một căn phòng chỉ có một chiếc đèn (单), ánh sáng chiếu rọi, làm mọi thứ trở nên rõ ràng — đó là 'giải thích, làm sáng tỏ'.
请阐述你的观点。
qǐng chǎn shù nǐ de guān diǎn
Vui lòng trình bày quan điểm của bạn.
他阐明了事情的真相。
tā chǎn míng liǎo shì qíng de zhēn xiàng
Anh ấy đã làm sáng tỏ sự thật của sự việc.
这篇文章阐发了新思想。
zhè piān wén zhāng chǎn fā le xīn sī xiǎng
Bài viết này làm sáng tỏ những tư tưởng mới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 阐 gồm bộ 门 (môn, nghĩa là cổng) bao quanh bên ngoài và chữ 单 (đơn) bên trong. 门 tượng trưng cho việc mở ra, còn 单 có nghĩa là đơn giản, một mình. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng 'mở cổng để làm cho sự việc trở nên đơn giản, rõ ràng', chính là nghĩa của chữ 阐: giải thích, làm sáng tỏ.