岔 (chà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngã rẽ / Nhánh". Nó có 7 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 岔路 (chà lù), 打岔 (dǎ chà), 走岔 (zǒu chà).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 岔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 岔 (chà) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
岔 có nghĩa là Ngã rẽ / Nhánh.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 岔 thuộc mức trung cấp.
岔 gồm bộ 山 (núi) ở trên và 分 (chia tách) ở dưới. Hình ảnh ngọn núi bị chia tách thành hai nhánh, tượng trưng cho sự phân nhánh của đường đi hoặc sự việc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi bị cắt làm đôi, tạo thành hai con đường rẽ về hai phía khác nhau.
前面有一个岔路口。
qián miàn yǒu yí gè chà lù kǒu
Phía trước có một ngã ba đường.
别打岔,让他说完。
bié dǎ chà ràng tā shuō wán
Đừng ngắt lời, để anh ấy nói xong đã.
我们刚才走岔了。
wǒ men gāng cái zǒu chà le
Lúc nãy chúng ta đã đi nhầm đường rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 岔 gồm bộ 山 (núi) ở trên và 分 (chia tách) ở dưới. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một ngọn núi bị chia tách thành hai phần, tạo ra các nhánh đường đi khác nhau. Vì vậy, 岔 mang nghĩa là ngã rẽ hoặc sự phân nhánh.