Hanzi Writer

Cách viết 舶 (bó) — ý nghĩa “Tàu lớn”

Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 舟

舶 (bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tàu lớn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 舟, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 船舶 (chuán bó), 巨舶 (jù bó), 舶来品 (bó lái pǐn).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 舶 - bó

Luyện viết 舶 (bó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舶 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bó) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tàu lớn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbó (bo)
Ý nghĩaTàu lớn
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 舶 gồm bộ 舟 (thuyền) bên trái và 白 (trắng) bên phải. Bộ 舟 chỉ ý nghĩa liên quan đến thuyền, còn 白 ban đầu là hình ảnh một hạt gạo trắng, nhưng ở đây nó đóng vai trò là thành phần âm thanh, gợi âm 'bạch'. Kết hợp lại, 舶 chỉ một loại thuyền lớn, thường là tàu biển cỡ lớn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền (舟) màu trắng (白) khổng lồ đang lướt trên biển, đó chính là 舶 - tàu lớn.

chuán bó
Tàu thuyền nói chung.
jù bó
Thuyền lớn
bó lái pǐn
Hàng ngoại nhập

港口停了很多船舶。

gǎng kǒu tíng le hěn duō chuán bó

Bến cảng có rất nhiều tàu bè neo đậu.

远方来了一艘巨舶。

yuǎn fāng lái le yī sōu jù bó

Từ xa một con tàu lớn đang tiến lại.

这些都是舶来品。

zhè xiē dōu shì bó lái pǐn

Những thứ này đều là hàng ngoại nhập.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
chuán 9
shān 9
9
Luyện tập thứ tự nét cho 舶 - bó

Luyện viết 舶 (bó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舶 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 舶

Chữ 舶 gồm bộ 舟 (thuyền) và 白 (trắng). Bộ 舟 cho biết nghĩa liên quan đến thuyền, còn 白 chỉ là thành phần âm thanh, không mang nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên một từ chỉ loại thuyền lớn, thường dùng cho tàu biển.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 舟

Hán tự 11 nét khác