墓 (mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mộ, ngôi mộ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 墓地 (mù dì), 扫墓 (sǎo mù), 墓碑 (mù bēi).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 墓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 墓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 墓 (mù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
墓 có nghĩa là Mộ, ngôi mộ.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 墓 thuộc mức trung cấp.
墓 (mù) gồm bộ thổ 土 (đất) ở dưới, phía trên là 莫 (mò) vừa là âm vừa gợi ý về 'cỏ rậm' hay 'hoang vắng'. Chữ 莫 ban đầu vẽ hình mặt trời lặn sau rặng cỏ, nghĩa là 'chiều tối' hoặc 'không có'. Kết hợp lại, 墓 gợi ý về nơi chôn người dưới lớp đất, phủ cỏ hoang, nơi yên nghỉ khi mặt trời lặn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi mộ nằm dưới tán cỏ rậm (莫) vào lúc hoàng hôn, phía dưới là nền đất (土) vững chắc — nơi yên nghỉ cuối cùng của con người.
他去墓地看朋友。
tā qù mù dì kàn péng yǒu
Anh ấy đã đến nghĩa trang để thăm một người bạn.
清明节我们要去扫墓。
qīng míng jié wǒ men yào qù sǎo mù
Chúng tôi sẽ đi tảo mộ vào Tết Thanh minh.
墓碑上写着他的名字。
mù bēi shàng xiě zhe tā de míng zì
Trên bia mộ có viết tên của ông ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 墓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 墓 gồm phần trên là 莫 (mò) biểu thị âm đọc và gợi ý về sự hoang vắng, cỏ rậm; phần dưới là 土 (đất) chỉ nơi chôn cất. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ngôi mộ' — nơi người chết được chôn dưới đất, thường phủ cỏ hoang. Cách tạo chữ này theo lối hình thanh, vừa gợi âm vừa gợi nghĩa, giúp người học dễ liên tưởng.