拌 (bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trộn, khuấy". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拌面 (bàn miàn), 凉拌 (liáng bàn), 搅拌 (jiǎo bàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拌 (bàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拌 có nghĩa là Trộn, khuấy.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 拌 thuộc mức trung cấp.
拌 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 半 (nửa) bên phải. 扌 cho thấy hành động dùng tay, còn 半 gợi ý việc chia nhỏ hoặc trộn các phần lại với nhau, tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) trộn đều hai nửa (半) của một món ăn, làm cho chúng hòa quyện vào nhau.
我想吃一碗拌面。
wǒ xiǎng chī yī wǎn bàn miàn
Tôi muốn ăn một bát mì trộn.
这个凉拌黄瓜很好吃。
zhè ge liáng bàn huáng guā hěn hǎo chī
Món dưa chuột trộn này rất ngon.
请把咖啡搅拌一下。
qǐng bǎ kā fēi jiǎo bàn yī xià
Vui lòng khuấy cà phê một chút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 拌 kết hợp bộ thủ 扌 (tay) với chữ 半 (nửa). Bộ thủ 扌 chỉ hành động dùng tay, còn 半 gợi ý việc kết hợp các phần lại với nhau. Khi bạn trộn, bạn dùng tay để khuấy đều các thành phần, tạo nên một hỗn hợp thống nhất.