隘 (ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hẹp, hiểm trở". Nó có 12 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狭隘 (xiá ài), 关隘 (guān ài), 要隘 (yào ài).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 隘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 隘 (ài) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
隘 có nghĩa là Hẹp, hiểm trở.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 隘 thuộc mức trung cấp.
隘 gồm bộ 阝 (phụ, chỉ nơi đất đai) và âm 益 (ích). 益 vốn là hình cái vạc có nước tràn ra, mang nghĩa 'thêm, đầy', nhưng trong 隘 nó chỉ gợi âm. Kết hợp lại, 隘 gợi ý một nơi đất đai bị thu hẹp, chật chội, hiểm trở.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đèo hẹp giữa hai vách núi, chỉ vừa một người đi qua, bên phải là bờ đất cao (阝), bên trái là chiếc vạc nước tràn đầy (益) bị kẹt lại, không thể di chuyển – đó là '隘'.
他的心胸很狭隘。
tā de xīn xiōng hěn xiá ài
Lòng dạ của anh ấy rất hẹp hòi.
这个关隘非常险要。
zhè ge guān ài fēi cháng xiǎn yào
Cửa ải này vô cùng hiểm trở.
这里是交通要隘。
zhè lǐ shì jiāo tōng yào ài
Đây là cửa ải giao thông quan trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
隘 gồm bộ 阝 (phụ, viết tắt của 阜, nghĩa là gò đất, bờ đất) ở bên trái và chữ 益 (ích) ở bên phải. Bộ 阝 cho biết nghĩa liên quan đến địa hình, còn 益 chỉ phần âm đọc (ài). Sự kết hợp này tạo nên ý 'nơi đất đai bị thu hẹp, hiểm trở'.