狭 (xiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hẹp". Nó có 9 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狭窄 (xiá zhǎi), 狭小 (xiá xiǎo), 狭义 (xiá yì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狭 (xiá) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狭 có nghĩa là Hẹp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 狭 thuộc mức trung cấp.
狭 gồm bộ 犭 (chó) chỉ động vật và 夹 (kẹp) biểu thị sự chèn ép. Nghĩa gốc là 'kẹp giữa', sau chuyển thành 'chật hẹp'. Hình ảnh con chó bị kẹp giữa hai bên gợi sự chật chội.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) bị kẹp (夹) giữa hai bức tường, không thể cử động, tạo cảm giác chật hẹp vô cùng.
这条路非常狭窄。
zhè tiáo lù fēi cháng xiá zhǎi
Con đường này rất chật hẹp.
房间太狭小了。
fáng jiān tài xiá xiǎo le
Căn phòng quá nhỏ hẹp.
这是狭义上的理解。
zhè shì xiá yì shàng de lǐ jiě
Đây là cách hiểu theo nghĩa hẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 狭 gồm bộ 犭 (chó) bên trái và 夹 (kẹp) bên phải. Bộ 犭 gợi liên tưởng đến động vật, còn 夹 mang ý nghĩa 'kẹp chặt'. Sự kết hợp này tạo hình ảnh một con chó bị kẹp giữa, không gian chật hẹp, từ đó diễn tả sự hẹp hòi.