瞩 (zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn / Chú ý.". Nó có 17 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瞩目 (zhǔ mù), 瞩望 (zhǔ wàng), 举世瞩目 (jǔ shì zhǔ mù).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瞩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瞩 (zhǔ) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瞩 có nghĩa là Nhìn / Chú ý..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 瞩 thuộc mức trung cấp.
Chữ 瞩 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và bộ 属 (thuộc về) bên phải. Bộ 目 biểu thị ý nghĩa liên quan đến mắt, còn 属 vừa là thành phần ngữ âm (zhǔ) vừa gợi ý sự tập trung, hướng về một đối tượng cụ thể. Ban đầu, chữ này miêu tả hành động nhìn chăm chú, dõi theo một vật thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng yên, mắt mở to (目) nhìn chằm chằm vào một vật thuộc về mình (属) – đó là lúc bạn '瞩' – nhìn chăm chú, không rời mắt.
他的表现令人瞩目。
tā de biǎo xiàn lìng rén zhǔ mù
Biểu hiện của anh ấy khiến mọi người chú ý.
大家都瞩望着未来。
dà jiā dōu zhǔ wàng zhe wèi lái
Mọi người đều đang hướng mắt về tương lai.
这是举世瞩目的成就。
zhè shì jǔ shì zhǔ mù dì chéng jiù
Đây là một thành tựu khiến cả thế giới chú ý.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瞩 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và bộ 属 (thuộc về) bên phải. Bộ 目 cho biết nghĩa liên quan đến mắt, còn 属 cung cấp âm đọc (zhǔ) và gợi ý sự tập trung, hướng về một đối tượng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nhìn chăm chú, dõi theo'.