矫 (jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Uốn nắn, giả bộ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 矢, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 矫正 (jiǎo zhèng), 矫情 (jiǎo qíng), 矫健 (jiǎo jiàn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 矫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 矫 (jiǎo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 矢 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
矫 có nghĩa là Uốn nắn, giả bộ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 矫 thuộc mức trung cấp.
矫 gồm bộ 矢 (mũi tên) bên trái và 乔 (cao, kiêu) bên phải. 矢 tượng trưng cho sự thẳng, còn 乔 gợi ý về việc uốn cong, sửa cho thẳng. Ý nghĩa gốc là làm cho thẳng, uốn nắn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng một mũi tên (矢) để uốn thẳng một cành cây cong (乔) – đó là hành động 'uốn nắn'.
他在矫正牙齿。
tā zài jiǎo zhèng yá chǐ
Anh ấy đang niềng răng.
别这么矫情。
bié zhè me jiǎo qíng
Đừng có làm bộ làm tịch như thế.
他的动作很矫健。
tā de dòng zuò hěn jiǎo jiàn
Động tác của anh ấy rất khỏe khoắn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 矫 gồm bộ 矢 (mũi tên) và 乔 (cao). Mũi tên tượng trưng cho sự thẳng, còn 乔 gợi ý về việc uốn cong hoặc sửa chữa. Sự kết hợp này thể hiện hành động làm cho thẳng, uốn nắn, từ đó mở rộng nghĩa là sửa sai hoặc giả bộ.