矢 (shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mũi tên". Nó có 5 nét, bộ thủ là 矢, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 矢志 (shǐ zhì), 众矢之的 (zhòng shǐ zhī dì), 有的放矢 (yǒu dì fàng shǐ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 矢 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 矢 (shǐ) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 矢 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
矢 có nghĩa là Mũi tên.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 矢 thuộc mức trung cấp.
矢 là hình ảnh cách điệu của một mũi tên với đầu nhọn ở trên, thân dài và đuôi có hai cánh nhỏ. Trong giáp cốt văn, nó vẽ rõ phần đầu tên, thân và đuôi tên, thể hiện ý nghĩa nguyên thủy là vũ khí bắn xa. Dần dần, nó được đơn giản hóa thành nét ngang trên, nét phẩy và nét chấm tượng trưng cho đầu tên, cùng với nét ngang và nét móc ở dưới là thân và đuôi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mũi tên đang cắm trên mặt đất: đầu nhọn chĩa lên trời (nét phẩy và chấm), thân tên thẳng đứng (nét sổ) và hai cánh tên xòe ra (nét ngang và móc).
他矢志报效祖国。
tā shǐ zhì bào xiào zǔ guó
Anh ấy quyết chí báo đáp tổ quốc.
他的行为成了众矢之的。
tā de xíng wéi chéng le zhòng shǐ zhī dì
Hành vi của anh ấy trở thành mục tiêu chỉ trích của mọi người.
说话要有的放矢。
shuō huà yào yǒu dì fàng shǐ
Nói chuyện phải có mục đích rõ ràng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 矢 gồm 5 nét: nét phẩy (丿) ở trên cùng tượng trưng cho đầu nhọn, nét ngang (一) và nét chấm (丶) tạo thành phần đầu tên, nét ngang dài (一) là thân tên, và nét móc (乚) ở dưới cùng là đuôi tên. Toàn bộ cấu trúc mô phỏng hình dáng một mũi tên đang nằm ngang, với đầu nhọn hướng lên, thân dài và đuôi có cánh. Sự sắp xếp này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến vật thể thực tế.