Hanzi Writer

Cách viết 郑 (zhèng) — ý nghĩa “Họ Trịnh”

zhèng Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 阝

郑 (zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Trịnh". Nó có 8 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 郑重 (zhèng zhòng), 郑先生 (zhèng xiān shēng), 郑州 (zhèng zhōu).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 郑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 郑 - zhèng

Luyện viết 郑 (zhèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhèng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Họ Trịnh.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhèng (zheng)
Ý nghĩaHọ Trịnh
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.4/5

郑 (鄭) ban đầu là tên một nước chư hầu thời Chu, nằm ở vùng nay là tỉnh Hà Nam. Chữ này gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) bên phải và phần 奠 (điện, đặt) bên trái, biểu thị một vùng đất được thiết lập trang nghiêm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất (阝) được đặt (奠) một cách trang trọng, nghiêm túc, giống như họ Trịnh luôn được coi trọng trong xã hội.

zhèng zhòng
Trịnh trọng, nghiêm túc
zhèng xiān shēng
Ông Trịnh
zhèng zhōu
Trịnh Châu (một thành phố ở Trung Quốc)

他郑重地向我道歉。

tā zhèng zhòng dì xiàng wǒ dào qiàn

Anh ấy đã trịnh trọng xin lỗi tôi.

郑先生是我们的经理。

zhèng xiān shēng shì wǒ men de jīng lǐ

Ông Trịnh là giám đốc của chúng tôi.

郑州是一个很大的城市。

zhèng zhōu shì yí gè hěn dà de chéng shì

Trịnh Châu là một thành phố rất lớn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhèng 8
bīn 6
fāng 6
xíng 6
Luyện tập thứ tự nét cho 郑 - zhèng

Luyện viết 郑 (zhèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 郑

Chữ 郑 gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) và phần 奠 (điện, đặt). Bộ 阝 cho thấy đây là tên một nơi chốn, còn 奠 mang ý nghĩa thiết lập, đặt một cách trang trọng. Vì vậy, 郑 gợi lên hình ảnh một vùng đất được xác lập nghiêm túc, phản ánh nguồn gốc là tên nước thời xưa.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 8 nét khác