裕 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giàu có, dư dả". Nó có 12 nét, bộ thủ là 衤, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 富裕 (fù yù), 宽裕 (kuān yù), 充裕 (chōng yù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 裕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 裕 (yù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
裕 có nghĩa là Giàu có, dư dả.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 裕 thuộc mức trung cấp.
裕 gồm bộ 衤 (yī, nghĩa là áo) và 谷 (gǔ, nghĩa là thung lũng). Ban đầu, 谷 có nghĩa là thung lũng, nơi có đất đai màu mỡ và nước tưới tiêu, tượng trưng cho sự phong phú. Kết hợp với bộ y phục (衤), gợi ý về việc có đủ quần áo và thức ăn, tức là sự giàu có.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mặc áo (衤) đứng trong một thung lũng (谷) đầy lúa gạo, ngụ ý rằng anh ta có cả quần áo lẫn thức ăn dư thừa, nên cuộc sống rất giàu có.
他们的生活很富裕。
tā men de shēng huó hěn fù yù
Cuộc sống của họ rất sung túc.
我的时间不宽裕。
wǒ de shí jiān bù kuān yù
Thời gian của tôi không dư dả.
这里的资源很充裕。
zhè lǐ de zī yuán hěn chōng yù
Tài nguyên ở đây rất dồi dào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 裕 gồm hai phần: bên trái là bộ 衤 (yī), biểu thị quần áo, và bên phải là 谷 (gǔ), nghĩa là thung lũng hoặc ngũ cốc. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người có đủ quần áo (衤) và lương thực (谷), từ đó mang ý nghĩa giàu có, dư dả.