踊 (yǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhảy vọt, hăng hái". Nó có 14 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 踊跃 (yǒng yuè), 踊跃报名 (yǒng yuè bào míng), 踊跃发言 (yǒng yuè fā yán).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 踊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 踊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 踊 (yǒng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
踊 có nghĩa là Nhảy vọt, hăng hái.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 踊 thuộc mức trung cấp.
Chữ 踊 gồm bộ 足 (chân) và chữ 甬 (dũng, nghĩa gốc là cái chuông treo, mang âm đọc). Bộ 足 chỉ hoạt động của chân, còn 甬 gợi âm 'dũng'. Vì vậy, 踊 mang nghĩa là nhảy lên, nhảy vọt bằng chân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có đôi chân khỏe mạnh (足) đang nhảy lên thật cao để chạm vào cái chuông (甬) treo trên cao, thể hiện sự hăng hái, nhảy vọt.
大家踊跃参加活动。
dà jiā yǒng yuè cān jiā huó dòng
Mọi người hăng hái tham gia hoạt động.
同学们踊跃报名。
tóng xué men yǒng yuè bào míng
Các bạn học hăng hái đăng ký.
请大家踊跃发言。
qǐng dà jiā yǒng yuè fā yán
Mọi người hãy hăng hái phát biểu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 踊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 踊 là chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) biểu thị ý nghĩa liên quan đến hoạt động chân, và bộ 甬 (dũng) biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy hành động nhảy bằng chân, mang ý nghĩa nhảy vọt, hăng hái.