Hanzi Writer

Cách viết 跋 (bá) — ý nghĩa “Lời bạt, đi bộ đường dài”

12 nét Bộ thủ: 足

跋 (bá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lời bạt, đi bộ đường dài". Nó có 12 nét, bộ thủ là 足.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 跋涉 (bá shè), 跋文 (bá wén), 序跋 (xù bá).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 跋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 跋 - bá

Luyện viết 跋 (bá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跋 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bá) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lời bạt, đi bộ đường dài.

Hán tự
Pinyinbá (ba)
Ý nghĩaLời bạt, đi bộ đường dài
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 跋 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và chữ 犮 (bá) ở bên phải. Bộ 足 chỉ hành động liên quan đến chân, còn 犮 vừa là thành phần âm đọc vừa gợi ý nghĩa 'kéo dài, vượt qua'. Ban đầu, 跋 có nghĩa là 'đi bộ đường dài, lội bộ', sau đó được mở rộng để chỉ phần văn bản viết ở cuối sách (lời bạt), như một sự 'bước tiếp' sau nội dung chính.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có đôi chân (足) đang bước những bước dài (犮) trên con đường mòn, vừa đi vừa viết lại những dòng chữ ở cuối trang sách.

bá shè
Lặn lội, đi đường xa vất vả
bá wén
Lời bạt
xù bá
Lời tựa và lời bạt

他们长途跋涉来到这。

tā men cháng tú bá shè lái dào zhè

Họ đã vượt đường xá xa xôi để đến đây.

这本书有一篇跋文。

zhè běn shū yǒu yī piān bá wén

Quyển sách này có một bài bạt.

读书要看序跋。

dú shū yào kàn xù bá

Đọc sách cần xem lời tựa và lời bạt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 12
bào 10
dǔn 10
11
Luyện tập thứ tự nét cho 跋 - bá

Luyện viết 跋 (bá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跋 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 跋

Chữ 跋 gồm bộ 足 (chân) và chữ 犮 (bá). Bộ 足 gợi ý về sự chuyển động, còn 犮 vừa là âm đọc vừa có nghĩa 'kéo dài'. Khi kết hợp, 跋 mang ý nghĩa 'bước tiếp' – từ việc đi đường dài đến việc viết thêm phần cuối sách như một bước tiếp nối sau nội dung chính.

Hán tự có bộ thủ 足

Hán tự 12 nét khác