疏 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thưa thớt / Sơ sài / Khơi thông.". Nó có 12 nét, bộ thủ là 疋, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 疏远 (shū yuǎn), 疏忽 (shū hū), 稀疏 (xī shū).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疏 (shū) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疋 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疏 có nghĩa là Thưa thớt / Sơ sài / Khơi thông..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 疏 thuộc mức trung cấp.
疏 gồm bộ 疋 (chân, bước đi) ở bên trái và 㐬 (dòng nước chảy) ở bên phải. Hình ảnh ban đầu mô tả dòng nước chảy qua kẽ hở giữa các bước chân, thể hiện sự không liền mạch, thưa thớt. Về sau, nghĩa mở rộng thành sự xa cách, lơ là, và hành động khơi thông (làm cho dòng chảy trở lại).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bước đi trên con đường mưa, nước chảy lách qua từng kẽ hở giữa các bước chân, tạo nên những dòng nước thưa thớt và rời rạc.
他们的关系疏远了。
tā men de guān xì shū yuǎn le
Mối quan hệ của họ đã trở nên xa cách.
这是我的疏忽。
zhè shì wǒ de shū hū
Đây là sự sơ suất của tôi.
他的头发很稀疏。
tā de tóu fà hěn xī shū
Tóc của anh ấy rất thưa thớt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疏 gồm bộ 疋 (chân) và 㐬 (dòng nước). Bộ 疋 tượng trưng cho sự di chuyển, còn 㐬 là dòng nước chảy. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nước chảy qua những khe hở giữa các bước chân, tạo cảm giác không liền mạch, thưa thớt. Điều này giải thích nghĩa gốc là thưa, không dày đặc, và sau đó mở rộng thành xa cách, lơ là.