疋 (pǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cuộn (vải) / Xấp (vải).". Nó có 5 nét, bộ thủ là 疋.
Đánh giá 2.3/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 疋头 (pǐ tóu), 一疋 (yī pǐ), 疋夫 (pǐ fū).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 疋 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疋 (pǐ) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疋 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疋 có nghĩa là Cuộn (vải) / Xấp (vải)..
| Hán tự | 疋 |
| Pinyin | pǐ (pi) |
| Ý nghĩa | Cuộn (vải) / Xấp (vải). |
| Số nét | 5 |
| Bộ thủ | 疋 |
| Độ khó | 2.3/5 |
Chữ 疋 (pǐ) ban đầu là hình ảnh một cuộn vải hoặc một xấp vải được cuộn tròn, với các nét tượng trưng cho các lớp vải xếp chồng lên nhau. Nghĩa gốc là 'một đơn vị đo vải', sau này mở rộng thành 'cuộn' hoặc 'xấp' vải.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn vải dày, với các lớp vải cuộn chặt vào nhau, tạo thành hình dạng giống chữ 疋 – mỗi nét là một lớp vải chồng lên nhau.
他在卖疋头。
tā zài mài pǐ tóu
Anh ấy đang bán vải vóc.
这是一疋红布。
zhè shì yī pǐ hóng bù
Đây là một sấp vải đỏ.
疋夫不可夺志。
pǐ fū bù kě duó zhì
Kẻ thất phu cũng không thể bị khuất phục ý chí.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疋 là một chữ tượng hình, không có bộ phận tách rời rõ ràng. Toàn bộ chữ mô phỏng hình ảnh một cuộn vải hoặc xấp vải, với các nét ngang và dọc tượng trưng cho các lớp vải được cuộn lại. Do đó, cấu trúc của chữ phản ánh trực tiếp nghĩa 'cuộn vải'.