钥 (yào/yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chìa khóa". Nó có 9 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 钥匙 (yào shi), 锁钥 (suǒ yuè).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钥 (yào/yuè) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钥 có nghĩa là Chìa khóa.
Đây là chữ đa âm, các đọc: yào, yuè.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 钥 thuộc mức trung cấp.
钥 (yào) được tạo thành từ bộ 钅 (kim loại) và âm 月 (yuè, mặt trăng). Ban đầu, chữ này miêu tả một loại khóa làm bằng kim loại, có hình dạng cong như mặt trăng lưỡi liềm. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ chìa khóa nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc chìa khóa kim loại sáng bóng, cong như mặt trăng lưỡi liềm, đang mở một cánh cửa kho báu.
我出门时走得太急,把钥匙反锁在家里了。
wǒ chū mén shí zǒu dé tài jí bǎ yào shi fǎn suǒ zài jiā lǐ le
Lúc ra ngoài tôi đi vội quá, lỡ khóa trái chìa khóa ở trong nhà rồi.
这里的地势险要,是通往北方的军事锁钥。
zhè lǐ de dì shì xiǎn yào shì tōng wǎng běi fāng de jūn shì suǒ yuè
Địa hình ở đây hiểm trở, là chìa khóa quân sự dẫn tới phương Bắc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钥 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 月 (mặt trăng) bên phải. Bộ 钅 cho biết vật liệu là kim loại, còn 月 gợi ý hình dạng cong hoặc âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'chìa khóa' - một vật bằng kim loại có hình dáng đặc biệt để mở khóa.