Hanzi Writer

Cách viết 匙 (chí/shi) — ý nghĩa “Cái thìa / muỗng”

chí/shi Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 匕

匙 (chí/shi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái thìa / muỗng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 匕, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 汤匙 (tāng chí), 钥匙 (yào shi).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 匙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 匙 - chí/shi

Luyện viết 匙 (chí/shi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匙 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chí/shi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cái thìa / muỗng.

Đây là chữ đa âm, các đọc: chí, shi.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchí / shi (chi/shi)
Ý nghĩaCái thìa / muỗng
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.5/5

Chữ 匙 gồm bộ 匕 (cái thìa cổ) ở dưới và chữ 是 (đúng, phải) ở trên. Bộ 匕 vốn là hình một cái thìa cong, còn 是 mang ý nghĩa 'đúng' hoặc 'phải', kết hợp lại tạo thành 'cái thìa đúng chuẩn' – tức là dụng cụ để múc thức ăn. Theo lịch sử, chữ này xuất hiện từ thời cổ đại khi con người dùng thìa bằng xương hoặc gỗ, và bộ 匕 đại diện cho hình dáng cong của nó.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái thìa (bộ 匕) nằm dưới một tấm biển ghi chữ 'đúng' (是) – giống như chiếc thìa được chứng nhận là 'đúng chuẩn' để múc canh, vì vậy nó luôn nằm trong bát canh nóng hổi.

tāng chí
Thìa canh, muỗng
yào shi
Chìa khóa

喝汤时请使用汤匙,这样显得比较文明。

hē tāng shí qǐng shǐ yòng tāng chí zhè yàng xiǎn de bǐ jiào wén míng

Khi uống súp hãy dùng thìa, như vậy trông sẽ lịch sự hơn.

我出门没带钥匙,只能坐在门口等家人回来。

wǒ chū mén méi dài yào shi zhǐ néng zuò zài mén kǒu děng jiā rén huí lái

Tôi ra ngoài không mang theo chìa khóa, chỉ có thể ngồi ở cửa đợi người nhà về.

Luyện tập thứ tự nét cho 匙 - chí/shi

Luyện viết 匙 (chí/shi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匙 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 匙

Chữ 匙 gồm bộ 匕 (thìa cổ) ở dưới và chữ 是 (đúng) ở trên. Bộ 匕 là hình ảnh gốc của cái thìa, còn 是 bổ sung ý nghĩa 'đúng', 'phải', tạo nên tổng thể là 'cái thìa đúng chuẩn' – dụng cụ dùng để múc thức ăn. Sự kết hợp này giúp liên tưởng rằng chiếc thìa là vật dụng chính xác để xúc, múc.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 匕

Hán tự 11 nét khác