耀 (yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chiếu sáng, rạng rỡ". Nó có 20 nét, bộ thủ là 羽, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 闪耀 (shǎn yào), 耀眼 (yào yǎn), 荣耀 (róng yào).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 耀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 耀 (yào) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羽 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
耀 có nghĩa là Chiếu sáng, rạng rỡ.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 耀 thuộc mức trung cấp.
耀 gồm bộ 羽 (lông vũ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến chim hoặc bay lượn, và phần 翟 (địch) vừa là âm thanh vừa mang ý nghĩa về loài chim trĩ có bộ lông sặc sỡ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh ánh sáng phản chiếu từ bộ lông chim trĩ rực rỡ, tượng trưng cho sự chiếu sáng, rạng rỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim trĩ xòe đôi cánh lông vũ lấp lánh dưới ánh nắng, chiếu ra những tia sáng chói lọi khiến mọi người phải nheo mắt.
星星在天上闪耀。
xīng xīng zài tiān shàng shǎn yào
Những ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời.
阳光非常耀眼。
yáng guāng fēi cháng yào yǎn
Ánh nắng rất chói mắt.
这是全家的荣耀。
zhè shì quán jiā de róng yào
Đây là vinh dự của cả gia đình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 耀 gồm bộ 羽 (lông vũ) ở bên trái và phần 翟 (địch) ở bên phải. Bộ 羽 gợi ý về chim chóc, còn 翟 là tên một loài chim trĩ có bộ lông sặc sỡ. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh ánh sáng phản chiếu từ lông chim, thể hiện ý nghĩa 'chiếu sáng'.