絮 (xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bông, tơ, lải nhải". Nó có 12 nét, bộ thủ là 糸, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 棉絮 (mián xù), 柳絮 (liǔ xù), 絮叨 (xù dāo).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 絮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 絮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 絮 (xù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 糸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
絮 có nghĩa là Bông, tơ, lải nhải.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 絮 thuộc mức trung cấp.
絮 gồm bộ 糸 (sợi tơ) ở trên và 如 (như, giống như) ở dưới. Ban đầu, chữ này miêu tả sợi bông mềm mịn, giống như tơ, được dùng để nhồi áo bông. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang các vật liệu mềm, xốp như bông, tơ, và cả hành động nói lải nhải như tơ vò.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (如) đang ngồi kéo sợi tơ (糸) mềm mịn, tạo ra những sợi bông bay lơ lửng, và miệng cô ấy lảm nhảm không ngừng — đó là 絮.
棉絮很柔软。
mián xù hěn róu ruǎn
Sợi bông rất mềm mại.
春天有很多柳絮。
chūn tiān yǒu hěn duō liǔ xù
Mùa xuân có rất nhiều tơ liễu.
奶奶总是很絮叨。
nǎi nǎi zǒng shì hěn xù dāo
Bà lúc nào cũng hay lải nhải.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 絮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 絮 gồm hai phần: bộ 糸 (mịch) tượng trưng cho sợi tơ, và 如 (như) mang ý nghĩa 'giống như'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh vật liệu mềm, xốp như tơ, thường là bông hoặc tơ liễu. Phần 糸 cũng là gốc, nhấn mạnh tính chất sợi, trong khi 如 bổ sung ý nghĩa 'tương tự', tạo nên một tổng thể hài hòa.