靼 (dá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Da thuộc (thường dùng trong từ Đát Đát).". Nó có 14 nét, bộ thủ là 革.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鞑靼 (dá dá), 靼子 (dá zi), 鞑靼人 (dá dá rén).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 靼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 靼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 靼 (dá) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 革 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
靼 có nghĩa là Da thuộc (thường dùng trong từ Đát Đát)..
| Hán tự | 靼 |
| Pinyin | dá (da) |
| Ý nghĩa | Da thuộc (thường dùng trong từ Đát Đát). |
| Số nét | 14 |
| Bộ thủ | 革 |
| Độ khó | 4.2/5 |
靼 là chữ hình thanh, gồm bộ 革 (da thuộc) biểu thị ý nghĩa liên quan đến da, và phần 旦 (dàn) biểu thị âm đọc. Bộ 革 vốn là hình ảnh con thú đã lột da, phơi khô trên giá gỗ, nên chữ 靼 mang ý nghĩa về da thuộc, thường dùng trong tên gọi các dân tộc du mục phương Bắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm da thú được căng trên khung gỗ, phơi dưới ánh mặt trời buổi sáng (旦) – đó là 靼, tấm da thuộc của người Đát Đát.
鞑靼牛肉很有名。
dá dá niú ròu hěn yǒu míng
Thịt bò sống kiểu Tartare rất nổi tiếng.
他拿着一根靼子。
tā ná zhe yī gēn dá zi
Anh ấy cầm một cái roi da.
他在研究鞑靼人。
tā zài yán jiū dá dá rén
Anh ấy đang nghiên cứu người Tatar.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 靼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 靼 gồm bộ 革 (da thuộc) và phần 旦 (dàn) chỉ âm. Bộ 革 cho biết nghĩa liên quan đến da, còn 旦 chỉ cách đọc. Vì vậy, 靼 có nghĩa là da thuộc, thường xuất hiện trong từ 鞑靼 (Đát Đát) – tên gọi các dân tộc du mục phương Bắc.