Hanzi Writer

Cách viết 革 (gé) — ý nghĩa “Da, cải cách”

Cấp độ HSK 5 9 nét Bộ thủ: 革

革 (gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Da, cải cách". Nó có 9 nét, bộ thủ là 革, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.3/5 độ khó (khó).

Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 革命 (gé mìng), 改革 (gǎi gé), 皮革 (pí gé).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 革 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 革 - gé

Luyện viết 革 (gé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 革 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gé) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Da, cải cách.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyingé (ge)
Ý nghĩaDa, cải cách
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.3/5

Chữ 革 (gé) ban đầu là hình ảnh một con thú bị lột da, với phần đầu (廿) ở trên và phần thân (口) ở giữa, cùng phần đuôi (十) ở dưới. Qua thời gian, nó mang nghĩa 'da' (lớp da của động vật) và sau đó mở rộng thành 'thay đổi' hoặc 'cải cách' vì việc lột da là một sự biến đổi lớn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm da thú được treo lên, phần đầu (廿) giống cái móc, phần thân (口) là tấm da, và phần đuôi (十) là dây buộc — khi bạn thấy chữ 革, nghĩ ngay đến 'da' và 'thay đổi'.

gé mìng
Cách mạng
gǎi gé
Cải cách
pí gé
Da thuộc

这是一个伟大的革命。

zhè shì yí gè wěi dà de gé mìng

Đây là một cuộc cách mạng vĩ đại.

国家正在进行改革。

guó jiā zhèng zài jìn xíng gǎi gé

Nhà nước đang tiến hành cải cách.

这个包是皮革做的。

zhè ge bāo shì pí gé zuò de

Cái túi này làm bằng da.

Luyện tập thứ tự nét cho 革 - gé

Luyện viết 革 (gé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 革 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 革

Chữ 革 có ba phần: trên là 廿 (hai mươi, nhưng ở đây tượng trưng cho đầu con thú), giữa là 口 (miệng hoặc thân), dưới là 十 (mười, tượng trưng cho đuôi). Sự kết hợp này gợi tả con thú bị lột da, từ đó mang nghĩa 'da' và 'thay đổi'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 革

Hán tự 9 nét khác