靴 (xuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ủng, bốt.". Nó có 13 nét, bộ thủ là 革, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 靴子 (xuē zi), 雨靴 (yǔ xuē), 皮靴 (pí xuē).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 靴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 靴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 靴 (xuē) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 革 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
靴 có nghĩa là Ủng, bốt..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 靴 thuộc mức trung cấp.
靴 gồm bộ 革 (da thuộc) bên trái và 化 (biến hóa) bên phải. Bộ 革 thể hiện chất liệu da, còn 化 gợi ý âm đọc và ý niệm 'biến hóa' để bao bọc chân. Hình dạng ban đầu mô tả một đôi ủng làm từ da bao quanh chân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đi ủng da, bước đi trên tuyết, mỗi bước chân để lại dấu ấn 'hóa' thành những bông hoa tuyết.
这双靴子很漂亮。
zhè shuāng xuē zi hěn piào liàng
Đôi ủng này rất đẹp.
下雨要穿雨靴。
xià yǔ yào chuān yǔ xuē
Trời mưa cần đi ủng.
他穿着一双黑皮靴。
tā chuān zhe yī shuāng hēi pí xuē
Anh ấy đang đi một đôi ủng da đen.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 靴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 靴 gồm bộ 革 (da) và 化 (hóa). Bộ 革 chỉ chất liệu da, còn 化 không chỉ cho âm đọc mà còn gợi ý sự biến hóa, vì ủng ôm sát chân và thay đổi hình dạng theo chân người mang. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ủng da'.