Hanzi Writer

Cách viết 啸 (xiào) — ý nghĩa “Hú / Gầm / Rít”

xiào Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 口

啸 (xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hú / Gầm / Rít". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 海啸 (hǎi xiào), 呼啸 (hū xiào), 啸声 (xiào shēng).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 啸 - xiào

Luyện viết 啸 (xiào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啸 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiào) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hú / Gầm / Rít.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxiào (xiao)
Ý nghĩaHú / Gầm / Rít
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

啸 (xiào) gồm bộ 口 (khẩu, miệng) bên trái và bộ 肃 (sù, nghiêm túc) bên phải. 口 tượng trưng cho âm thanh phát ra từ miệng, còn 肃 gợi ý về sự dài, kéo theo âm thanh. Ban đầu, chữ này mô tả tiếng huýt sáo hoặc tiếng gọi dài.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên vách núi, đưa tay lên miệng (口) và huýt sáo dài (肃) tạo ra tiếng vang như tiếng gầm của biển cả.

hǎi xiào
Sóng thần
hū xiào
Gào thét, rít (gió, đạn)
xiào shēng
Tiếng hú / Tiếng rít

海啸很可怕。

hǎi xiào hěn kě pà

Sóng thần rất đáng sợ.

风在呼啸。

fēng zài hū xiào

Gió đang gào rít.

听到啸声。

tīng dào xiào shēng

Nghe thấy tiếng hú hoặc tiếng rít.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiào 11
cī / zī 9
9
è 9
Luyện tập thứ tự nét cho 啸 - xiào

Luyện viết 啸 (xiào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啸 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 啸

Chữ 啸 gồm bộ 口 (miệng) và bộ 肃 (nghiêm túc). Bộ 口 cho thấy âm thanh phát ra từ miệng, còn 肃 gợi ý sự kéo dài, nghiêm trang, tạo nên ý nghĩa về tiếng hú, tiếng gầm dài. Sự kết hợp này mô tả âm thanh mạnh mẽ, vang xa.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 11 nét khác