馅 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhân (bánh, sủi cảo...)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 饣, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肉馅 (ròu xiàn), 馅儿饼 (xiàn ér bǐng), 露馅 (lòu xiàn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 馅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 馅 (xiàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
馅 có nghĩa là Nhân (bánh, sủi cảo...).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 馅 thuộc mức trung cấp.
Chữ 馅 gồm bộ 饣 (thực, nghĩa là thức ăn) và chữ 臽 (xiàn, nghĩa là cái hố). Ban đầu, 馅 chỉ phần nhân bên trong bánh, giống như 'cái hố' chứa đầy thức ăn. Hình dạng chữ thể hiện ý tưởng 'thức ăn được nhét vào bên trong', tạo nên khái niệm nhân bánh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bánh bao: lớp vỏ (饣) bên ngoài, và bên trong là 'cái hố' (臽) chứa đầy nhân thịt thơm ngon. Khi cắn vào, nhân sẽ lộ ra – giống như từ 露馅 (lộ tẩy) vậy!
肉馅已经准备好了。
ròu xiàn yǐ jīng zhǔn bèi hǎo le
Nhân thịt đã chuẩn bị xong rồi.
我买了一个馅儿饼。
wǒ mǎi le yí gè xiàn ér bǐng
Tôi đã mua một cái bánh nướng có nhân.
他的秘密露馅了。
tā de mì mì lòu xiàn le
Bí mật của anh ấy đã bị lộ tẩy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 馅 gồm hai phần: bộ 饣 (thực) chỉ thức ăn, và phần 臽 (xiàn) chỉ cái hố. Sự kết hợp này gợi ý 'thức ăn nằm trong hố', tức là phần nhân nằm bên trong vỏ bánh. Điều này giúp ta hiểu tại sao 馅 có nghĩa là nhân bánh – nó là phần bên trong, không nhìn thấy từ bên ngoài.