Hanzi Writer

Cách viết 陷 (xiàn) — ý nghĩa “Lún, sa vào, bẫy”

xiàn Cấp độ HSK 6 10 nét Bộ thủ: 阝

陷 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lún, sa vào, bẫy". Nó có 10 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 陷阱 (xiàn jǐng), 陷入 (xiàn rù), 缺陷 (quē xiàn).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 陷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 陷 - xiàn

Luyện viết 陷 (xiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lún, sa vào, bẫy.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxiàn (xian)
Ý nghĩaLún, sa vào, bẫy
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.9/5

陷 gồm bộ 阝 (ấn, chỉ địa hình) và phần 臽 (xiàn) vốn là hình ảnh cái bẫy (臼) có người rơi vào. Ban đầu chỉ cái hố, bẫy, sau mở rộng nghĩa là sa vào, lún xuống.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con vật chạy trên đồng cỏ, bỗng sụp xuống một cái hố (臼) được che giấu bởi lớp đất (阝) - đó là '陷'.

xiàn jǐng
Cạm bẫy
xiàn rù
Rơi vào, lâm vào (hoàn cảnh khó khăn)
quē xiàn
Khiếm khuyết, lỗi

小心前面的陷阱。

xiǎo xīn qián miàn de xiàn jǐng

Cẩn thận bẫy phía trước.

他陷入了沉思。

tā xiàn rù le chén sī

Anh ấy chìm vào trầm tư.

这个计划有缺陷。

zhè ge jì huà yǒu quē xiàn

Kế hoạch này có khiếm khuyết.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiàn 10
zhū 8
8
qiè 8
Luyện tập thứ tự nét cho 陷 - xiàn

Luyện viết 陷 (xiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 陷

Chữ 陷 gồm bộ 阝 (ấn, chỉ địa hình, đồi) và 臽 (xiàn) - phần này vốn là hình ảnh cái bẫy, gồm 臼 (cối giã gạo, hình cái hố) và 人 (người). Sự kết hợp này gợi tả một cái hố trên mặt đất, nơi người hoặc vật có thể rơi vào, từ đó mang nghĩa 'sa vào', 'lún'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 10 nét khác