阱 (jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cạm bẫy, hố bẫy". Nó có 6 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 陷阱 (xiàn jǐng), 阱 (jǐng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 阱 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阱 (jǐng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阱 có nghĩa là Cạm bẫy, hố bẫy.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 阱 thuộc mức trung cấp.
Chữ 阱 gồm bộ 阝 (ấn, chỉ vùng đất) ở bên trái và chữ 井 (giếng) ở bên phải. Hình ảnh ban đầu mô tả một cái giếng (井) được đào trên một vùng đất (阝), nhưng nghĩa chuyển thành 'hố bẫy' vì giếng cũng là một loại hố sâu dùng để bẫy thú.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con thú rừng đang chạy trên đồng cỏ (阝), bất ngờ rơi tõm xuống một cái giếng khô (井) – đó chính là cái bẫy!
小心前面的陷阱。
xiǎo xīn qián miàn de xiàn jǐng
Cẩn thận bẫy phía trước.
这是一个深阱。
zhè shì yí gè shēn jǐng
Đây là một cái hố sâu.
别掉进阱里。
bié diào jìn jǐng lǐ
Đừng rơi xuống hố.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 阱 gồm bộ 阝 (phụ, chỉ vùng đất hoặc nơi chốn) nằm bên trái và chữ 井 (giếng) nằm bên phải. Bộ 阝 cho biết đây là một địa điểm, còn 井 gợi ý về một cái hố sâu. Kết hợp lại, 阱 có nghĩa là một cái hố được đào trên đất, thường dùng để bẫy thú – tức là 'cạm bẫy'.