霞 (xiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ráng, mây màu (ráng chiều, ráng mai)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 雨, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 晚霞 (wǎn xiá), 朝霞 (zhāo xiá), 彩霞 (cǎi xiá).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 霞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 霞 (xiá) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
霞 có nghĩa là Ráng, mây màu (ráng chiều, ráng mai).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 霞 thuộc mức trung cấp.
霞 (xiá) gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 叚 (xiá) ở dưới, vốn có nghĩa là 'mượn' hoặc 'không thật'. Sự kết hợp này gợi ý về những đám mây màu sắc rực rỡ nhưng không phải là mây thật, mà là hiện tượng quang học do ánh sáng mặt trời chiếu qua tầng khí quyển.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: sau cơn mưa (雨), bầu trời hiện lên những dải màu hồng cam rực rỡ như được 'mượn' từ mặt trời, đó chính là 霞.
今天的晚霞真美。
jīn tiān de wǎn xiá zhēn měi
Ráng chiều hôm nay thật đẹp.
我早起看朝霞。
wǒ zǎo qǐ kàn zhāo xiá
Tôi dậy sớm để ngắm rạng đông.
天边有一片彩霞。
tiān biān yǒu yī piàn cǎi xiá
Nơi chân trời có một dải mây hồng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 霞 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và 叚 (xiá) ở dưới. Bộ 雨 cho thấy liên quan đến thời tiết, còn 叚 mang nghĩa 'mượn, giả' – gợi ý rằng màu sắc của ráng không phải màu thật của mây mà là do ánh sáng phản chiếu. Vì vậy, 霞 chỉ những đám mây được 'mượn' màu từ mặt trời lúc bình minh hoặc hoàng hôn.