霾 (mái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sương mù khói / Bụi mịn (Haze)". Nó có 22 nét, bộ thủ là 雨.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 雾霾 (wù mái), 霾天气 (mái tiān qì), 阴霾 (yīn mái).
Do có 22 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 霾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 霾 (mái) có 22 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
霾 có nghĩa là Sương mù khói / Bụi mịn (Haze).
霾 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và 貍 (con mèo rừng) ở dưới. Ban đầu, chữ này miêu tả cảnh mưa bụi mù mịt, như có mèo rừng chạy qua làm tung bụi. Về sau, nó được dùng để chỉ sương mù khói, đặc biệt là ô nhiễm không khí.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo rừng (貍) chạy dưới trời mưa (雨), làm bụi đất bay mù mịt che kín cả bầu trời – đó là 霾 (sương mù khói).
今天的雾霾很严重。
jīn tiān de wù mái hěn yán zhòng
Sương mù ô nhiễm hôm nay rất nghiêm trọng.
霾天气要戴口罩。
mái tiān qì yào dài kǒu zhào
Cần đeo khẩu trang khi trời có sương mù khói.
散去心中的阴霾。
sàn qù xīn zhōng de yīn mái
Xua tan đi nỗi u ám trong lòng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 霾 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên tượng trưng cho thời tiết, và phần dưới 貍 (mèo rừng) cung cấp âm đọc và gợi ý về sự chuyển động. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh mưa bụi, khi bụi đất bay lên trong không khí ẩm, tạo thành màn sương mù dày đặc – chính là nghĩa của 霾.