蛙 (wā) trong tiếng Trung có nghĩa là "ếch". Nó có 12 nét, bộ thủ là 虫, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 青蛙 (qīng wā), 蛙泳 (wā yǒng), 牛蛙 (niú wā).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蛙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蛙 (wā) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蛙 có nghĩa là ếch.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 蛙 thuộc mức trung cấp.
蛙 gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) chỉ loài động vật nhỏ, và phần bên phải 圭 (guī) vừa chỉ âm đọc gần với wā vừa gợi hình ảnh hai lớp đất xếp chồng, liên tưởng đến nơi ếch thường sống ở bờ ruộng, hang ẩm ướt. Chữ này xuất hiện từ thời cổ đại, mô tả loài ếch gắn với môi trường nước và đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ếch ngồi trên hai lớp đất (圭) cạnh ao, với bộ 虫 bên trái như hình con sâu, tạo nên chữ 蛙 – con vật vừa nhảy vừa kêu ộp ộp.
池塘里有很多青蛙。
chí táng lǐ yǒu hěn duō qīng wā
Trong ao có rất nhiều ếch.
我最擅长游蛙泳。
wǒ zuì shàn cháng yóu wā yǒng
Tôi giỏi bơi ếch nhất.
晚餐我们吃了牛蛙。
wǎn cān wǒ men chī le niú wā
Bữa tối chúng tôi đã ăn ếch bò.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蛙 gồm bộ 虫 (côn trùng, động vật nhỏ) bên trái, chỉ loài vật. Bên phải là 圭 (hai chữ 土 xếp chồng) vừa cho âm đọc gần với wā, vừa gợi hình ảnh đất đai, nơi ếch sinh sống. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'con ếch'.