蚊 (wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Muỗi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 虫, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蚊子 (wén zi), 蚊香 (wén xiāng), 蚊帐 (wén zhàng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蚊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蚊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蚊 (wén) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蚊 có nghĩa là Muỗi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 蚊 thuộc mức trung cấp.
蚊 (wén) gồm bộ 虫 (con sâu/côn trùng) ở bên trái và 文 (văn) ở bên phải. 文 ban đầu là hình một người có hình xăm trên ngực, nhưng ở đây nó chỉ đóng vai trò là phần biểu âm, gợi ý cách phát âm 'wén'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ loài côn trùng nhỏ, vo ve, thường xuất hiện vào mùa hè.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con muỗi đang bay vo ve, mang trên mình một cuốn sách nhỏ (文) để chứng tỏ nó là một 'con muỗi có học thức', rất thích đốt người để 'hút kiến thức'.
蚊子咬了我。
wén zi yǎo le wǒ
Con muỗi đã cắn tôi.
蚊香的味道很好。
wén xiāng de wèi dào hěn hǎo
Mùi nhang muỗi rất thơm.
蚊帐里没有蚊子。
wén zhàng lǐ méi yǒu wén zi
Trong màn không có muỗi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蚊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
蚊 là chữ hình thanh, gồm bộ 虫 (côn trùng) biểu thị ý nghĩa và 文 (wén) biểu thị âm đọc. Bộ 虫 cho biết đây là một loài côn trùng, còn 文 chỉ đơn thuần là phần phát âm, giúp người đọc nhận biết cách đọc là 'wén'. Cách cấu tạo này rất phổ biến trong chữ Hán, giúp người học dễ dàng đoán nghĩa và âm.