涕 (tì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nước mũi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鼻涕 (bí tì), 流涕 (liú tì), 涕泪 (tì lèi).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 涕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 涕 (tì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
涕 có nghĩa là Nước mũi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 涕 thuộc mức trung cấp.
涕 (tì) gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và 弟 (đệ, em trai) bên phải. 弟 vừa là thành phần biểu âm (chỉ cách phát âm) vừa gợi ý về hình ảnh một người em trai bị trói hoặc quỳ gối, nhưng trong chữ 涕, nó kết hợp với nước để tạo nghĩa 'nước mũi' hoặc 'nước mắt'. Ban đầu, chữ này chỉ nước mắt, sau mở rộng sang nước mũi, vì cả hai đều là chất lỏng từ cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cậu bé (弟) đang khóc sụt sùi, nước mũi chảy ra như nước (氵) từ mũi, tạo thành chữ 涕.
他感冒了,流鼻涕。
tā gǎn mào le liú bí tì
Anh ấy bị cảm rồi, bị sổ mũi.
感冒的症状包括流涕。
gǎn mào de zhèng zhuàng bāo kuò liú tì
Triệu chứng cảm lạnh bao gồm chảy nước mũi.
他感动得涕泪俱下。
tā gǎn dòng dé tì lèi jù xià
Anh ấy cảm động đến mức nước mắt tuôn rơi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 涕 gồm bộ 氵 (nước) bên trái và 弟 (em trai) bên phải. Bộ 氵 cho thấy nghĩa liên quan đến chất lỏng, còn 弟 cung cấp âm đọc và gợi hình ảnh một người đang khóc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nước mũi' hoặc 'nước mắt', vì cả hai đều là dịch tiết từ cơ thể.