毯 (tǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thảm / Chăn". Nó có 12 nét, bộ thủ là 毛, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 毯子 (tǎn zi), 地毯 (dì tǎn), 毛毯 (máo tǎn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 毯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 毯 (tǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 毛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
毯 có nghĩa là Thảm / Chăn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 毯 thuộc mức trung cấp.
毯 gồm bộ 毛 (lông) ở trên và 炎 (lửa) ở dưới. Chữ này gợi ý một tấm thảm làm từ lông thú, được sử dụng để giữ ấm, liên quan đến lửa (sưởi ấm). Ban đầu, thảm được làm từ lông động vật và trải gần lửa để sưởi ấm trong những ngôi nhà cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm thảm lông dày đang nằm cạnh đống lửa (炎) để sưởi ấm cho đôi chân trần của bạn.
床上有一条毯子。
chuáng shàng yǒu yī tiáo tǎn zi
Trên giường có một chiếc chăn.
房间里铺了地毯。
fáng jiān lǐ pù le dì tǎn
Trong phòng có trải thảm.
这条毛毯很柔软。
zhè tiáo máo tǎn hěn róu ruǎn
Chiếc chăn len này rất mềm mại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 毯 gồm bộ 毛 (lông) ở trên và 炎 (lửa) ở dưới. Bộ 毛 cho biết chất liệu là lông thú, còn 炎 gợi ý sự ấm áp, vì thảm thường dùng để giữ ấm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tấm thảm lông ấm áp'.