毡 (zhān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nỉ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 毛.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 毡帽 (zhān mào), 地毡 (dì zhān), 毡子 (zhān zi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 毡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 毡 (zhān) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 毛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
毡 có nghĩa là Nỉ.
| Hán tự | 毡 |
| Pinyin | zhān (zhan) |
| Ý nghĩa | Nỉ |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 毛 |
| Độ khó | 4/5 |
毡 (zhān) gồm bộ 毛 (lông, len) biểu thị chất liệu làm từ lông động vật, và bộ 占 (zhān) vừa là thành phần âm thanh, vừa gợi ý sự nén chặt, ép lại. Nghĩa gốc là tấm nỉ được tạo ra bằng cách ép và nén các sợi lông, len lại với nhau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cừu (毛) đang ngồi im (占) trên một tấm thảm nỉ ấm áp – đó là cách nhớ hình ảnh của chữ 毡.
他戴着一顶毡帽。
tā dài zhe yī dǐng zhān mào
Anh ấy đang đội một chiếc mũ dạ.
房间里铺了地毡。
fáng jiān lǐ pù le dì zhān
Trong phòng có trải thảm.
这块毡子很厚。
zhè kuài zhān zi hěn hòu
Tấm thảm nỉ này rất dày.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 毡 gồm bộ 毛 (lông, len) ở bên trái, chỉ chất liệu làm từ lông thú. Bên phải là 占 (chiếm, chiếm giữ), vừa là phần âm thanh (zhān), vừa gợi ý sự nén chặt, ép lại. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tấm nỉ' được làm bằng cách ép lông lại với nhau.