氆 (pǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vải Pulu". Nó có 16 nét, bộ thủ là 毛.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氆氇 (pǔ lu), 织氆 (zhī pǔ), 氆氇衫 (pǔ lu shān).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氆 (pǔ) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 毛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氆 có nghĩa là Vải Pulu.
| Hán tự | 氆 |
| Pinyin | pǔ (pu) |
| Ý nghĩa | Vải Pulu |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 毛 |
| Độ khó | 4.2/5 |
氆 (pǔ) gồm bộ 毛 (máo, lông) ở bên trái và phần 普 (pǔ) ở bên phải, vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa. Bộ 毛 chỉ chất liệu len dạ, còn 普 mang ý nghĩa 'rộng khắp, phổ biến', gợi liên tưởng đến loại vải len dày, được dùng phổ biến ở vùng cao Tây Tạng. Chữ này xuất hiện trong từ 氆氇 (pǔlu), chỉ một loại vải len thủ công truyền thống của người Tạng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm vải len dày (毛) được dệt từ những sợi lông cừu, trải rộng khắp (普) các sườn núi Tây Tạng, tạo nên hình ảnh ấm áp và quen thuộc.
氆氇是西藏的特产。
pǔ lu shì xī zàng de tè chǎn
Pulu là đặc sản của Tây Tạng.
她们在织氆。
tā men zài zhī pǔ
Họ đang dệt vải nỉ Tây Tạng.
他穿着一件氆氇衫。
tā chuān zhe yī jiàn pǔ lu shān
Anh ấy đang mặc một chiếc áo vải dạ Pulu (vải len Tây Tạng).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氆 gồm bộ 毛 (lông, len) bên trái và 普 (phổ biến, rộng khắp) bên phải. Bộ 毛 cho biết chất liệu là len dạ, còn 普 vừa cung cấp âm đọc pǔ vừa gợi ý tính phổ biến của loại vải này. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vải len dày thông dụng', phù hợp với công dụng của vải Pulu trong đời sống người Tạng.