毽 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quả cầu (để đá)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 毛.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 毽子 (jiàn zi), 踢毽 (tī jiàn), 羽毽 (yǔ jiàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 毽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 毽 (jiàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 毛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
毽 có nghĩa là Quả cầu (để đá).
| Hán tự | 毽 |
| Pinyin | jiàn (jian) |
| Ý nghĩa | Quả cầu (để đá) |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 毛 |
| Độ khó | 4.2/5 |
毽 là chữ hình thanh, gồm bộ 毛 (lông) biểu thị ý nghĩa và âm 建 (jiàn) biểu thị âm đọc. Chữ này mô tả quả cầu được làm từ lông vũ hoặc lông thú, thường dùng trong trò chơi đá cầu truyền thống của Trung Quốc và Việt Nam.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả cầu lông có chân đế bằng cao su, bạn dùng chân đá nó bay lên cao, tạo nên âm thanh 'jiàn' vui tai.
我们一起踢毽子吧。
wǒ men yì qǐ tī jiàn zi ba
Chúng ta cùng đá cầu nhé.
他踢毽踢得很好。
tā tī jiàn tī dé hěn hǎo
Anh ấy đá cầu rất giỏi.
这个羽毽很漂亮。
zhè ge yǔ jiàn hěn piào liàng
Quả cầu lông này rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 毽 gồm bộ 毛 (lông) ở bên trái, tượng trưng cho chất liệu làm quả cầu, và phần 建 (jiàn) ở bên phải cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy đây là một loại đồ vật làm từ lông, dùng để chơi đá cầu.